trả phép
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở lại làm việc sau thời gian nghỉ phép: "trả phép" chỉ hành động quay lại công việc hoặc nhiệm vụ chính thức sau khi đã được nghỉ phép (nghỉ lễ, nghỉ ốm, nghỉ phép năm, v.v.).
- Hoàn tất việc xin phép và bắt đầu làm việc lại: Trong ngữ cảnh hành chính hoặc quân đội, "trả phép" còn mang nghĩa chính thức báo cáo kết thúc kỳ nghỉ và nhận nhiệm vụ mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau kỳ nghỉ Tết, anh ấy đã trả phép và quay lại văn phòng. (Sau kỳ nghỉ Tết, anh ấy đã trở lại làm việc sau thời gian nghỉ phép.)
- Binh sĩ phải trả phép đúng hạn sau khi được nghỉ phép về thăm nhà. (Binh sĩ phải báo cáo và quay lại đơn vị đúng thời hạn sau kỳ nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trả phép đúng hạn": quay lại làm việc đúng thời gian quy định.
- Nhân viên cần trả phép đúng hạn để tránh bị xử lý kỷ luật. (Nhân viên cần quay lại làm việc đúng thời hạn để tránh bị phạt.)
"trả phép muộn": quay lại làm việc trễ so với thời gian cho phép.
- Anh ta bị khiển trách vì trả phép muộn hai ngày. (Anh ta bị phê bình vì quay lại làm việc trễ hai ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Xin phép (động từ): yêu cầu được nghỉ làm hoặc thực hiện hành động nào đó.
- Cô ấy xin phép nghỉ ốm một tuần. (Cô ấy yêu cầu được nghỉ làm vì ốm một tuần.)
Nghỉ phép (động từ): tạm ngừng làm việc theo chế độ được cấp phép.
- Anh ấy đang nghỉ phép ở biển. (Anh ấy đang tạm ngừng làm việc và đi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Trở lại làm việc: hành động quay lại công việc sau thời gian vắng mặt.
- Nhập ngũ trở lại (trong quân đội): quay lại đơn vị sau kỳ nghỉ phép.
Thành ngữ liên quan
- Trả phép về đơn vị: quay lại đơn vị quân đội sau kỳ nghỉ phép.
- Lính mới phải trả phép về đơn vị trước 17 giờ. (Lính mới phải quay lại đơn vị trước 17 giờ.)